Xà gồ Z ,Xà gồ Z mạ kẽm . thép ống,thép hình U,V,H,I,C,Z,Xà gồ,thép tấm,thép không rỉ, thép chế tạo,thép hộp vuông ,thép hộp chữ nhật,ống đen ,mạ kẽm,Cuộn cán nóng ,cán nguội,cuộn mạ kẽm ,cuộn mạ nhũ,thep ong,thep ong duc,thep ong han,thép ống hàn,thep vuong dac,thép vuông đặc,thép

Chi tiết sản phẩm

Xà gồ Z ,Xà gồ Z mạ kẽm .

   

CÔNG TY TNHH ĐT TM XNK THIÊN HOÀNG PHÁT
·   VPGD     : 36 Đường số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX Dĩ An – Tỉnh Bình Dương
·   Phone    : 0650 3689666    -    Fax: 0650 3795728
·   Mobile    : 0933 217 333 Mr Kiên  -  0919 95 6879 Mr Nam
·   Website  : thienhoangphatsteel.net
·   Website  : thienhoangphatsteel.com
·   Website  : thepthienhoangphat.vn
·   Email      : thepthienhoangphat@gmail.com

 
THÉP XÀ GỒ CHỮ Z 

Sản phẩm xà gồ có hai loại, dạng chữ Cee  vầ dạng chữ Zed. Mỗi loại có nhiều kích cỡ khác nhau, được sản xuất từ nguyên liệu thép cán nóng, cán nguội hoặc thép đã qua mạ kẽm nhúng nóng. Xà gồ được sản xuất với mọi quy cách, kích cỡ và đột lỗ theo yêu cầu của khách hàng.

Sau đây là đặc trưng hình học và các thông số kỹ thuật của xà gồ Z:

 
 
ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC
XÀ GỒ THÉP CHỮ Z
 

 

 

 
 
II. Vị Trí Và Kích Thước Đột Lỗ

S
T
T

KÝ HIỆU

VỊ TRÍ VÀ KÍCH THƯỚC ĐỘT LỖ

QUY CÁCH LỖ ĐỘT

H

E

F

L

K

1

Z 150

150

62

68

15 ÷ 20

70 - 80

 

2

Z 150

150

72

78

3

Z 200

200

62

68

15 ÷ 20

70 - 80 - 100 - 120 

4

Z 200

200

72

78

5

Z 250

250

72

78

18 ÷ 20

70 - 80 - 100 - 120 - 150 

6

Z 300

300

72

78

 
 

 
Bảng Đặc Trưng Hình Học Xà Gồ Chữ Z

LOẠI XÀ GỒ

KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC

TRỌNG TÂM

DIỆN TÍCH

TRỌNG LƯỢNG

MÔMEN QUÁN TÍNH

MÔMEN CHỐNG UỐN

BÁN KÍNH QUÁN TÍNH

H

E

F

L

t

x

y

S

P

Jx

Jy

Wx 

Wx min

Wy 

Wy min

Rx

Ry

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm2

Kg/m

104mm4

104mm4

103mm3

103mm3

103mm3

103mm3

mm

mm

Z150

150

62

68

18

1.8

2.42

73.5

540

4.24

194.729

48.702

25.461

26.487

7.426

7.778

60.1

30.0

2

2.52

73.5

600

4.71

215.727

54.150

28.207

29.343

8.270

8.661

60.0

30.0

2.3

2.67

73.5

690

5.42

246.979

62.329

32.295

33.592

9.541

9.993

59.8

30.1

2.5

2.78

73.5

750

5.89

267.649

67.786

34.998

36.402

10.393

10.885

59.7

30.1

3

3.03

73.5

900

7.07

318.746

81.434

41.682

43.349

12.534

13.128

59.5

30.1

Z200

200

62

68

20

1.8

2.20

98.3

630

4.95

379.507

48.723

37.317

38.607

7.405

7.808

77.6

27.8

2

2.30

98.3

700

5.50

420.810

54.173

41.379

42.808

8.246

8.695

77.5

27.8

2.3

2.46

98.3

805

6.32

482.433

62.357

47.439

49.075

9.514

10.032

77.4

27.8

2.5

2.56

98.3

875

6.87

523.291

67.817

51.458

53.230

10.363

10.928

77.3

27.8

3

2.81

98.3

1050

8.24

624.646

81.475

61.427

63.537

12.498

13.181

77.1

27.9

Z150

150

72

78

18

1.8

2.51

73.6

576

4.52

214.504

71.723

28.080

29.140

9.501

9.864

61.0

35.3

2

2.61

73.6

640

5.02

237.641

79.764

31.110

32.283

10.580

10.985

60.9

35.3

2.3

2.77

73.6

736

5.78

272.078

91.844

35.619

36.959

12.208

12.674

60.8

35.3

2.5

2.87

73.6

800

6.28

294.857

99.908

38.603

40.053

13.298

13.806

60.7

35.3

3

3.12

73.6

960

7.54

351.176

120.102

45.979

47.700

16.040

16.653

60.5

35.4

Z200

200

72

78

20

1.8

2.29

98.4

666

5.23

414.872

71.746

40.831

42.165

9.477

9.897

78.9

32.8

2

2.39

98.4

740

5.81

460.026

79.790

45.276

46.753

10.553

11.021

78.8

32.8

2.3

2.55

98.4

851

6.68

527.395

91.875

51.907

53.599

12.176

12.717

78.7

32.9

2.5

2.65

98.4

925

7.26

572.065

99.943

56.305

58.137

13.264

13.852

78.6

32.9

3

2.90

98.4

1110

8.71

682.880

120.147

67.214

69.396

15.999

16.710

78.4

32.9

Z250

250

72

78

20

1.8

2.13

123.2

756

5.93

698.485

71.764

55.097

56.683

9.458

9.922

96.1

30.8

2

2.23

123.2

840

6.59

774.907

79.810

61.126

62.884

10.533

11.050

96.0

30.8

2.3

2.38

123.2

966

7.58

889.081

91.899

70.134

72.148

12.153

12.750

95.9

30.8

2.5

2.48

123.2

1050

8.24

964.891

99.971

76.115

78.299

13.238

13.888

95.9

30.9

3

2.74

123.2

1260

9.89

1153.326

120.184

90.982

93.587

15.968

16.754

95.7

30.9

Z300

300

72

78

20

1.8

2.00

148.1

846

6.64

1076.595

71.778

70.874

72.695

9.444

9.942

112.8

29.1

2

2.10

148.1

940

7.38

1194.784

79.827

78.655

80.675

10.517

11.072

112.7

29.1

2.3

2.25

148.1

1081

8.49

1371.513

91.920

90.290

92.607

12.135

12.776

112.6

29.2

2.5

2.35

148.1

1175

9.22

1488.962

99.994

98.023

100.537

13.218

13.917

112.6

29.2

3

2.60

148.1

1410

11.07

1781.267

120.216

117.269

120.271

15.945

16.789

112.4

29.2

Từ khóa liên quan "Xà gồ Z ,Xà gồ Z mạ kẽm ." : xà gồ z   xa go z   xà gồ z mạ kẽm   xa go z ma kem   thép hình z   

Liên hệ Xà gồ Z ,Xà gồ Z mạ kẽm .

CTY TNHH ĐT TM XNK THIÊN HOÀNG PHÁT

Địa chỉ : VPGD: Số 36 Đường số 3 - KP Nhị Đồng 2- P. Dĩ An - TX Dĩ An -Tỉnh Bình Dương

Phone : 0274 3689 666

Fax : 02743 795728

Email : thienhoangphatsteel@yahoo.com.vn

Mọi thông tin liên hệ sẽ được chúng tôi hồi đáp trong thời gian sớm nhất.
Để liên hệ với chúng tôi, vui lòng điền đầy đủ thông tin.

Tên

Địa chỉ

Phone

Email

Tiêu đề

Nội dung

Vui lòng điền đầy đủ thông tin